Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại phân tử
- (hóa học) macromolecule
* Từ tham khảo/words other:
-
người lao phổi
-
người lao xuống nước
-
người lắp
-
người lập bảng
-
người lập bảng phả hệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại phân tử
* Từ tham khảo/words other:
- người lao phổi
- người lao xuống nước
- người lắp
- người lập bảng
- người lập bảng phả hệ