Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại phân tử
- (hóa học) macromolecule
* Từ tham khảo/words other:
-
xương treo
-
xương tro
-
xương trụ
-
xương tủy
-
xướng tùy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại phân tử
* Từ tham khảo/words other:
- xương treo
- xương tro
- xương trụ
- xương tủy
- xướng tùy