Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại thánh
- great sage
* Từ tham khảo/words other:
-
không để tâm gìn giữ
-
không dễ thấy
-
không dễ thương
-
không dễ uốn
-
không dễ uốn nắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại thánh
* Từ tham khảo/words other:
- không để tâm gìn giữ
- không dễ thấy
- không dễ thương
- không dễ uốn
- không dễ uốn nắn