Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đai trắng
- no-man's-land
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu óc bè phái
-
đầu óc chủng tộc
-
đầu óc cởi mở
-
đầu óc địa phương
-
đầu óc hẹp hòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đai trắng
* Từ tham khảo/words other:
- đầu óc bè phái
- đầu óc chủng tộc
- đầu óc cởi mở
- đầu óc địa phương
- đầu óc hẹp hòi