Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảm phụ quốc phòng
- contribution to national defence
* Từ tham khảo/words other:
-
lẩn mẩn
-
lan man ra ngoài đề
-
lẩn mất
-
lẩn mặt
-
lẫn màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảm phụ quốc phòng
* Từ tham khảo/words other:
- lẩn mẩn
- lan man ra ngoài đề
- lẩn mất
- lẩn mặt
- lẫn màu