Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảm phụ quốc phòng
- contribution to national defence
* Từ tham khảo/words other:
-
người được bổ nhiệm
-
người được bồi thường
-
người được ca tụng
-
người được cấp bằng sáng chế
-
người được cấp đăng ký
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảm phụ quốc phòng
* Từ tham khảo/words other:
- người được bổ nhiệm
- người được bồi thường
- người được ca tụng
- người được cấp bằng sáng chế
- người được cấp đăng ký