Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng cách
- manner, way, behaviour
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng phòng nhà ga
-
trượng phu
-
trường quân nhạc
-
trường quân y
-
trường quặng vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng cách
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng phòng nhà ga
- trượng phu
- trường quân nhạc
- trường quân y
- trường quặng vàng