Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấng chí tôn
- the supreme being
* Từ tham khảo/words other:
-
cót ép
-
cột ét-xăng
-
cợt ghẹo
-
cột ghi
-
cốt giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấng chí tôn
* Từ tham khảo/words other:
- cót ép
- cột ét-xăng
- cợt ghẹo
- cột ghi
- cốt giày