Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dăng dăng
- a long row, a long string
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng nhợt nhạt
-
vang như sấm
-
vầng ô
-
vàng ối
-
vãng phản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dăng dăng
* Từ tham khảo/words other:
- vàng nhợt nhạt
- vang như sấm
- vầng ô
- vàng ối
- vãng phản