Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang gặm cỏ
* thngữ|- to be at grass
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng lâu bền
-
hàng len
-
hăng lên
-
hàng len chấm đen trắng
-
hàng len cừu non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang gặm cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- hàng lâu bền
- hàng len
- hăng lên
- hàng len chấm đen trắng
- hàng len cừu non