Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảng phát xít
- fascist party
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận lắp ráp
-
bộ phận lên dây
-
bộ phận máy thổi đàn ống
-
bộ phận mồi lửa
-
bộ phận nổ thành mảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảng phát xít
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận lắp ráp
- bộ phận lên dây
- bộ phận máy thổi đàn ống
- bộ phận mồi lửa
- bộ phận nổ thành mảnh