Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh luống
- (nông nghiệp) make beds (for growing vegetables...)
* Từ tham khảo/words other:
-
khởi công
-
khối cộng đồng
-
khởi công làm
-
khối công nông liên minh
-
khói cuộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh luống
* Từ tham khảo/words other:
- khởi công
- khối cộng đồng
- khởi công làm
- khối công nông liên minh
- khói cuộn