Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh tín hiệu bằng đèn
* đtừ semaphore
* Từ tham khảo/words other:
-
bị nén
-
bị nén lại
-
bị nén xuống
-
bị ngã ngựa
-
bị ngập máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh tín hiệu bằng đèn
* Từ tham khảo/words other:
- bị nén
- bị nén lại
- bị nén xuống
- bị ngã ngựa
- bị ngập máu