Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào độn
- flee and hide, lie low
* Từ tham khảo/words other:
-
liên xứ ủy
-
liên xưởng
-
liệng
-
liệng bỏ
-
liệng bổ nhào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào độn
* Từ tham khảo/words other:
- liên xứ ủy
- liên xưởng
- liệng
- liệng bỏ
- liệng bổ nhào