Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp nổi
* dtừ|- relievo|* ngđtừ|- relieve|* ttừ|- raised
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc lòng
-
thuốc long đờm
-
thuốc lùa bệnh
-
thuốc luyện đan
-
thuốc màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp nổi
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc lòng
- thuốc long đờm
- thuốc lùa bệnh
- thuốc luyện đan
- thuốc màu