Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập vào mắt
* dtừ|- strikingness|* ttừ|- ocular, striking, staring
* Từ tham khảo/words other:
-
chó nhỏ
-
cho nhỏ giọt
-
chỗ nhô lên
-
chỗ nhô ra
-
chớ như
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập vào mắt
* Từ tham khảo/words other:
- chó nhỏ
- cho nhỏ giọt
- chỗ nhô lên
- chỗ nhô ra
- chớ như