Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất cao lanh
* dtừ|- kaolin, clay
* Từ tham khảo/words other:
-
thẻ lĩnh séc
-
thế lộ
-
thể loại
-
thế lợi
-
thể lỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất cao lanh
* Từ tham khảo/words other:
- thẻ lĩnh séc
- thế lộ
- thể loại
- thế lợi
- thể lỏng