Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dật cư
- live in retirement, in seclusion
* Từ tham khảo/words other:
-
tung hô vạn tuế
-
tung hoành
-
từng hồi
-
tung hứng
-
tưng hửng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dật cư
* Từ tham khảo/words other:
- tung hô vạn tuế
- tung hoành
- từng hồi
- tung hứng
- tưng hửng