Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt điều kiện
* ngđtừ|- stipulate
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp chưởng
-
chập dây
-
chấp dính
-
chắp dính
-
chắp đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt điều kiện
* Từ tham khảo/words other:
- chấp chưởng
- chập dây
- chấp dính
- chắp dính
- chắp đôi