Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất mịn
* dtừ|- fine-grained soil
* Từ tham khảo/words other:
-
ung thư biểu mô
-
ung thư da
-
ung thư dạ dày
-
ung thư học
-
ung thư máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất mịn
* Từ tham khảo/words other:
- ung thư biểu mô
- ung thư da
- ung thư dạ dày
- ung thư học
- ung thư máu