Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dát phẳng
* ngđtừ|- flatten
* Từ tham khảo/words other:
-
vừa ... vừa
-
vua ai cập
-
vừa ăn cướp vừa la làng
-
vua áo
-
vua bà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dát phẳng
* Từ tham khảo/words other:
- vừa ... vừa
- vua ai cập
- vừa ăn cướp vừa la làng
- vua áo
- vua bà