Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu cơ chính trị
- political adventurism
* Từ tham khảo/words other:
-
rút ngắn thời gian
-
rút ngay
-
rút nước
-
rút nước tủy sống
-
rút phép bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu cơ chính trị
* Từ tham khảo/words other:
- rút ngắn thời gian
- rút ngay
- rút nước
- rút nước tủy sống
- rút phép bay