Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút phép bay
- suspension of flying
* Từ tham khảo/words other:
-
đang ngủ
-
dáng người
-
dạng người
-
dáng người đường bệ
-
dáng người ẻo lả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút phép bay
* Từ tham khảo/words other:
- đang ngủ
- dáng người
- dạng người
- dáng người đường bệ
- dáng người ẻo lả