Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau dây thần kinh
- to suffer from nerves/neuralgia
* Từ tham khảo/words other:
-
thánh tâm
-
thành tấm mỏng
-
thánh tam vị
-
thanh tân
-
thanh tần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau dây thần kinh
* Từ tham khảo/words other:
- thánh tâm
- thành tấm mỏng
- thánh tam vị
- thanh tân
- thanh tần