Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dâu tây
- Strawberry
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dâu tây
- strawberry
* Từ tham khảo/words other:
-
bất ổn
-
bắt phải
-
bắt phải báo cáo mọi khoản thu phí
-
bắt phải báo cáo sổ sách
-
bắt phải câm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dâu tây
* Từ tham khảo/words other:
- bất ổn
- bắt phải
- bắt phải báo cáo mọi khoản thu phí
- bắt phải báo cáo sổ sách
- bắt phải câm