Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẩy tạ
- to put the shot|= môn đẩy tạ shot-put|= lực sĩ đẩy tạ shot-putter
* Từ tham khảo/words other:
-
bính tí
-
bình tích
-
bình tích điện
-
binh tình
-
bình tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẩy tạ
* Từ tham khảo/words other:
- bính tí
- bình tích
- bình tích điện
- binh tình
- bình tình