Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẩy tạ
- to put the shot|= môn đẩy tạ shot-put|= lực sĩ đẩy tạ shot-putter
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc điều tra một vụ chết bất thường
-
cuộc đình chiến ngắn
-
cuộc đình công
-
cuộc đình công chiếm xưởng
-
cuộc đình công ngồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẩy tạ
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc điều tra một vụ chết bất thường
- cuộc đình chiến ngắn
- cuộc đình công
- cuộc đình công chiếm xưởng
- cuộc đình công ngồi