Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đề cập một cách dè dặt
* thngữ|- to tread lightly
* Từ tham khảo/words other:
-
thớ chẻ
-
thô chế phẩm
-
thớ chéo
-
thợ chì
-
thọ chín mươi tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đề cập một cách dè dặt
* Từ tham khảo/words other:
- thớ chẻ
- thô chế phẩm
- thớ chéo
- thợ chì
- thọ chín mươi tuổi