Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thô chế phẩm
* dtừ|- rough product
* Từ tham khảo/words other:
-
tật lắc đầu luôn luôn
-
tật lác mắt
-
tật líu lưỡi
-
tắt lửa tối đèn
-
tắt mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thô chế phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- tật lắc đầu luôn luôn
- tật lác mắt
- tật líu lưỡi
- tắt lửa tối đèn
- tắt mắt