Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thô chế phẩm
* dtừ|- rough product
* Từ tham khảo/words other:
-
người hướng dẫn chọn nghề
-
người hướng dẫn hạ cánh
-
người hướng dẫn khách
-
người hướng dẫn tập luyện
-
người hướng dẫn và thông dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thô chế phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- người hướng dẫn chọn nghề
- người hướng dẫn hạ cánh
- người hướng dẫn khách
- người hướng dẫn tập luyện
- người hướng dẫn và thông dịch