Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đệ đơn kiện
* ngđtừ|- lodge|* thngữ|- to lay an information against somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
muỗi anôfen
-
muỗi anôphen
-
mười ba
-
muối ba thắc
-
muối bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đệ đơn kiện
* Từ tham khảo/words other:
- muỗi anôfen
- muỗi anôphen
- mười ba
- muối ba thắc
- muối bạc