Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẻ khó
- (sự đẻ khó) difficult birth/delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
leo thang
-
leo thang danh vọng
-
leo trèo
-
leo vào
-
lèo xèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẻ khó
* Từ tham khảo/words other:
- leo thang
- leo thang danh vọng
- leo trèo
- leo vào
- lèo xèo