Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để ngỏ
- to leave open|= vấn đề vẫn còn để ngỏ the question remains open
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết lình
-
thiết lính
-
thiết lộ
-
thiết lộ công dụng
-
thiết lộ quân dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để ngỏ
* Từ tham khảo/words other:
- thiết lình
- thiết lính
- thiết lộ
- thiết lộ công dụng
- thiết lộ quân dụng