Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
để ngỏ
- to leave open|= vấn đề vẫn còn để ngỏ the question remains open
* Từ tham khảo/words other:
-
thấu kính điện tử
-
thấu kính ghép
-
thấu kính khe
-
thấu kính lồi
-
thấu kính lõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
để ngỏ
* Từ tham khảo/words other:
- thấu kính điện tử
- thấu kính ghép
- thấu kính khe
- thấu kính lồi
- thấu kính lõm