Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấu kính khe
- aperture lens
* Từ tham khảo/words other:
-
bừng
-
bứng
-
bửng
-
bụng bảo dạ
-
búng bập bung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấu kính khe
* Từ tham khảo/words other:
- bừng
- bứng
- bửng
- bụng bảo dạ
- búng bập bung