Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ uốn dẻo
* dtừ|- pliability
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng sức mạnh
-
đứng sững
-
đứng sững lại
-
dùng tà thuật
-
đứng tách biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ uốn dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- dùng sức mạnh
- đứng sững
- đứng sững lại
- dùng tà thuật
- đứng tách biệt