Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đêm dài
- long night|= đêm dài vô tận endless night
* Từ tham khảo/words other:
-
thai sai chỗ
-
thải sản
-
thai sinh
-
thái sơ
-
thải số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đêm dài
* Từ tham khảo/words other:
- thai sai chỗ
- thải sản
- thai sinh
- thái sơ
- thải số