Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đêm đêm
- every night
* Từ tham khảo/words other:
-
độ nhớt
-
dơ như hủi
-
đỏ như máu
-
đỏ như san hô
-
đồ nhựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đêm đêm
* Từ tham khảo/words other:
- độ nhớt
- dơ như hủi
- đỏ như máu
- đỏ như san hô
- đồ nhựa