Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi chân ngỗng
- to goose-step
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề xây đá
-
nghề xây dựng
-
nghe xưng tội
-
nghe xuôi tai
-
nghề y
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi chân ngỗng
* Từ tham khảo/words other:
- nghề xây đá
- nghề xây dựng
- nghe xưng tội
- nghe xuôi tai
- nghề y