Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề xây đá
* dtừ|- stonework
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm sức nhìn
-
giảm sút
-
giảm thanh
-
giấm thanh
-
giảm thành không rõ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề xây đá
* Từ tham khảo/words other:
- giảm sức nhìn
- giảm sút
- giảm thanh
- giấm thanh
- giảm thành không rõ