Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi dò dẫm
- to feel/grope one's way|= đi dò dẫm trong bóng tối to feel one's way in the dark; to grope one's way in the dark
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu điều khiển
-
tàu đổ bộ
-
tàu đô đốc
-
tàu đóng cọc
-
tàu dụ địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi dò dẫm
* Từ tham khảo/words other:
- tàu điều khiển
- tàu đổ bộ
- tàu đô đốc
- tàu đóng cọc
- tàu dụ địch