Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi gión chân
- to walk on tiptoe; to tiptoe
* Từ tham khảo/words other:
-
như ai
-
như amip
-
như anh em
-
như antraxit
-
như bà đối với cháu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi gión chân
* Từ tham khảo/words other:
- như ai
- như amip
- như anh em
- như antraxit
- như bà đối với cháu