Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi ngược
* dtừ|- retrogradation; * đtừ countermarch|* ngđtừ|- stem|* nđtừ|- retrograde|* thngữ|- to go against|* ttừ|- retrograde
* Từ tham khảo/words other:
-
hồi lương
-
hối mại quyền thế
-
hơi mặn
-
hơi mảnh
-
hỏi mật khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi ngược
* Từ tham khảo/words other:
- hồi lương
- hối mại quyền thế
- hơi mặn
- hơi mảnh
- hỏi mật khẩu