Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi nhanh hơn
* ngđtừ|- outwalk, outfoot, outsail, outspeed, outpace, outward|* thngữ|- to have the legs of someone
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng gạt
-
miếng gảy
-
miếng ghì chặt
-
miếng giấy
-
miếng giấy nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi nhanh hơn
* Từ tham khảo/words other:
- miếng gạt
- miếng gảy
- miếng ghì chặt
- miếng giấy
- miếng giấy nhỏ