Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đĩa kỹ thuật số
- digital disk
* Từ tham khảo/words other:
-
ống phóng bom
-
ống phóng hoả tiễn
-
ông phỗng lồi đít
-
ống phóng lửa
-
ống phóng lựu đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đĩa kỹ thuật số
* Từ tham khảo/words other:
- ống phóng bom
- ống phóng hoả tiễn
- ông phỗng lồi đít
- ống phóng lửa
- ống phóng lựu đạn