Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địa ngục trần gian
- hell on earth|= thu hút du khách đến với côn đảo, nơi một thời được gọi là ' địa ngục trần gian ' to attract visitors to con dao, once known as 'hell on earth'
* Từ tham khảo/words other:
-
lương thần
-
luồng thần kinh
-
lương tháng
-
lương thảo
-
lưỡng thê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địa ngục trần gian
* Từ tham khảo/words other:
- lương thần
- luồng thần kinh
- lương tháng
- lương thảo
- lưỡng thê