Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đỉa trâu
- large leech
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiêng hẳn về một bên
-
nghiêng lòng
-
nghiêng mình
-
nghiêng ngả
-
nghiêng nghiêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đỉa trâu
* Từ tham khảo/words other:
- nghiêng hẳn về một bên
- nghiêng lòng
- nghiêng mình
- nghiêng ngả
- nghiêng nghiêng