Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
địch lại
- to oppose; to resist
* Từ tham khảo/words other:
-
trực đêm
-
trực địa
-
trực dịch
-
trực diện
-
trúc diệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
địch lại
* Từ tham khảo/words other:
- trực đêm
- trực địa
- trực dịch
- trực diện
- trúc diệp