Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúc diệp
- a kind of wine; bamboo leaves
* Từ tham khảo/words other:
-
ở địa cực
-
ổ đĩa cứng
-
ổ đĩa khởi động
-
ổ đĩa mềm
-
ở địa ngục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúc diệp
* Từ tham khảo/words other:
- ở địa cực
- ổ đĩa cứng
- ổ đĩa khởi động
- ổ đĩa mềm
- ở địa ngục