Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diễn lại
* dtừ|- recurrence, reconstruction|* ngđtừ|- reconstruct
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi chồm chỗm
-
ngồi chồm hỗm
-
ngôi chùa
-
ngòi chủng
-
ngồi co rúm lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diễn lại
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi chồm chỗm
- ngồi chồm hỗm
- ngôi chùa
- ngòi chủng
- ngồi co rúm lại